encallar
C2động từ (verb)
/enkaˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mắc cạnđộng từto run aground
- Bị mắc kẹtđộng từto become stuck
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encallarDanh động từ encallandoPhân từ encallado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encallo |
| tú | encallas |
| él/ella/Ud. | encalla |
| nosotros | encallamos |
| vosotros | encalláis |
| ellos/Uds. | encallan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encallar la barca | Đóng bến thuyền |