Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
encallamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enkaʃaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Nối đất
danh từ
grounding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encallamiento
Dạng gốc
(base form)
encallamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grounding
Kiến thức nền tảng, nền tảng
Ví dụ
La
Segunda
Región
Naval
,
con
sede
en
este
puerto
,
encontró
el
barco
pesquero
sin
tripulación
,
y
se
presentó
en
el
lugar
del
encallamiento
para
inspeccionar
la
embarcación
.
AI
1
Nối đất
1
Nối đất
1
Nối đất