Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en torno de
giới từ
(preposition)
/en ˈtoɾno de/
Nghĩa chính
1
Xung quanh, khoảng (gần, lân cận)
giới từ
around, about (near, in the vicinity of)
2
Về, liên quan đến
giới từ
about, concerning, regarding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关于
guān yú
Về
大概
dà gài
Khoảng, chừng
Tiếng Anh
about
Quanh, xung quanh, bốn phía
around
Xung quanh, bao quanh
AI
1
Xung quanh
2
Về
1
Xung quanh
2
Về
1
Xung quanh
2
Về