Dịch

en torno

trạng từ (adverb)
/en ˈtoɾno/

Nghĩa chính

  1. Xung quanh, bao quanhqua tiếng Anhtrạng từaround, in the surroundings

Cụm từ (phrase)

en torno degiới từXung quanh, khoảng (gần, lân cận)
en torno aKhoảng, xung quanh

Ngôn ngữ khác

AI