Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en puridad
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thực ra
trạng từ
actually
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a decir verdad
en realidad
en sentido estricto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
所
suǒ
Không xác định
其实
qí shí
Thực ra, thực chất, kỳ thực
实在
shí zài
Thực tế, thực sự
Tiếng Anh
actually
Thực sự
AI
1
Thực ra
1
Thực ra
1
Thực ra