en medio
trạng từ (adverb)
/em ˈmedjo/
Nghĩa chính
- Nửa chừng; ở điểm giữatrạng từhalfway; at the midpoint
- Theo cách; giữa (hai hoặc nhiều thứ hoặc người)trạng từin the way; between (two or more things or people)
- Tuy nhiên; dù sao đi nữatrạng từhowever; nonetheless
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dedo de en mediodanh từ | danh từ | Ngón giữa |
| poner tierra en mediođộng từ | động từ | Tranh giành; thoát khỏi; đi theo gót chân của một người |
| en medio de | Ở giữa | |
| quitar de en medio | Dẹp sang một bên | |
| en medio del desierto | Ở giữa sa mạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh