Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
en lo personal
trạng từ
(adverb)
/en lo peɾsoˈnal/
Nghĩa chính
1
Cá nhân
trạng từ
personally
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
personalmente
Ví dụ
¿
Qué
piensan
ustedes
de
esto
?
En
lo
personal
me
parece
de
mal
gusto
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身
shēn
Đích thân, bản thân
亲自
qīn zì
Đích thân, tự mình
Tiếng Anh
personally
Một cách cá nhân
AI
1
Cá nhân
1
Cá nhân
1
Cá nhân