en forma
Nghĩa chính
- Giữ dáng, khỏe mạnh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en forma de v | Có hình chữ V | |
| idéntico en forma | Giống hệt hình thức | |
| en forma permanente | Một cách thường trực | |
| mantenerse en forma | Giữ dáng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en forma de v | Có hình chữ V | |
| idéntico en forma | Giống hệt hình thức | |
| en forma permanente | Một cách thường trực | |
| mantenerse en forma | Giữ dáng |