en fin
Nghĩa chính
- Tóm lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en fin de cuentastrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a fin de cuentas |
| en fin, la hipotenusacụm từ | cụm từ | Dùng như một câu trả lời độc lập hoặc ở cuối câu để biểu thị một tuyên bố đạo đức giả |
Xuất hiện ở từ khác
- anywayTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung