Dịch

en fin

Nghĩa chính

  1. Tóm lại

Cụm từ (phrase)

en fin de cuentastrạng từĐồng nghĩa với a fin de cuentas
en fin, la hipotenusacụm từDùng như một câu trả lời độc lập hoặc ở cuối câu để biểu thị một tuyên bố đạo đức giả

AI