Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en fechas recientes
Nghĩa chính
1
Gần đây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最近
zuì jìn
Gần đây, dạo này
近期
jìn qī
Gần đây, thời gian gần đây
近日
jìn rì
Gần đây, dạo này
Tiếng Anh
recent
Gần đây
lately
Gần đây
new
Mới xảy ra, mới xuất hiện, gần đây
AI
1
Gần đây
1
Gần đây
1
Gần đây