en camino
Nghĩa chính
- Đang trên đường
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponerse en caminođộng từ | động từ | Khởi hành; khởi hành (trên một cuộc hành trình) |
Xuất hiện ở từ khác
- caminokết hợpđang trên đường tới
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponerse en caminođộng từ | động từ | Khởi hành; khởi hành (trên một cuộc hành trình) |