Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emitancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát xạ
danh từ
emittance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emitancia
Dạng gốc
(base form)
emitancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发射
fā shè
Sự phát ra, sự phát xạ
Tiếng Anh
emittance
Công suất bức xạ; độ trưng
AI
1
Sự phát xạ
1
Sự phát xạ
1
Sự phát xạ