Nghĩa chính
- Công suất bức xạ; độ trưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quantity of luminous flux emitted per unit area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emittanceDạng gốc (base form)
- emittancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha