Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eminencia tenar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emiˌnenθja teˈnaɾ/
Nghĩa chính
1
Sự nổi tiếng
danh từ
thenar eminence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eminencia tenar
Dạng gốc
(base form)
eminencia
s tenares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著名
zhù míng
Nổi tiếng, lừng danh
红
hóng
Nổi tiếng
知名
zhī míng
Nổi tiếng
Tiếng Anh
celebrity
Danh tiếng, sự nổi tiếng
famousness
Sự nổi tiếng, sự nổi danh
publicity
Sự chú ý của công chúng, sự nổi tiếng
AI
1
Sự nổi tiếng
1
Sự nổi tiếng
1
Sự nổi tiếng