embrujado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/embɾuˈxado/
Nghĩa chính
- Ma ám, bị bỏ bùatính từbewitched, haunted
- Phân từ hai của embrujarđộng từpast participle of embrujar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embrujadoDạng gốc (base form)
- embrujadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- embrujadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- embrujadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa embrujadadanh từ | danh từ | Ngôi nhà ma ám |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ma ám
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nói rằng ngôi nhà đã bị ma ám.
- .Anh ta tin mình bị trúng bùa mắt quỷ.
- .Người ta đồn rằng ngôi nhà bị ma ám.