Dịch

embrujado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/embɾuˈxado/

Nghĩa chính

  1. Ma ám, bị bỏ bùatính từbewitched, haunted
  2. Phân từ hai của embrujarđộng từpast participle of embrujar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embrujadoDạng gốc (base form)
  2. embrujadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. embrujadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. embrujadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

casa embrujadadanh từNgôi nhà ma ám

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ma ám

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy nói rằng ngôi nhà đã bị ma ám.
  • .Anh ta tin mình bị trúng bùa mắt quỷ.
  • .Người ta đồn rằng ngôi nhà bị ma ám.

AI