Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa embrujada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà ma ám
danh từ
haunted house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa embrujada
Dạng gốc
(base form)
casa
s embrujadas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casa encantada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haunted house
Điểm vui chơi giải trí trong đó một tòa nhà hoặc một loạt các căn phòng được trang trí để khiến những người đi qua sợ hãi
AI
1
Ngôi nhà ma ám
1
Ngôi nhà ma ám
1
Ngôi nhà ma ám