embestida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/embesˈtida/
Nghĩa chính
- Tấn công (di chuyển bạo lực)danh từcharge (violent move)
- Thù laodanh từcharge
- Sự tấn công dữ dộidanh từonslaught
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embestidaDạng gốc (base form)
- embestidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tấn công (di chuyển bạo lực)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , () 70 .