Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embalsadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/embalsaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Đầm lầy
danh từ
bog, swamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embalsadero
Dạng gốc
(base form)
embalsadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bog
Bãi lầy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đầm lầy
ciénaga
Khác
pantano
AI
1
Đầm lầy
1
Đầm lầy
1
Đầm lầy