Dịch

embalsadero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embalsaˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Đầm lầydanh từbog, swamp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embalsaderoDạng gốc (base form)
  2. embalsaderosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đầm lầy
Khác

AI