Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elicitación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gợi ý
danh từ
elicitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elicitación
Dạng gốc
(base form)
elicitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
提出
tí chū
Gợi ý, đề nghị
点
diǎn
Nhắc khéo, ám chỉ, gợi ý
Tiếng Anh
elicitation
Hành động khơi gợi
AI
1
Sự gợi ý
1
Sự gợi ý
1
Sự gợi ý