elástico
B1tính từ (adjective)
/eˈlastiko/nguồn
Nghĩa chính
- Đàn hồi, co giãntính từelastic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salto elástico | Nhảy bungee | |
| cama elástica | Chưa có nghĩa | |
| goma elástica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- ligađồng nghĩaCó thể chỉ vật liệu co giãn; trong ngữ cảnh này nó là dây thun.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dây thun bị dão khiến quần của tôi cứ tụt xuống.
- .Dây thun này co giãn rất nhiều.
- .Đó là một vật liệu đàn hồi và vô cùng bền bỉ.