Dịch

elástico

B1tính từ (adjective)
/eˈlastiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn hồi, co giãntính từelastic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elásticoDạng gốc (base form)
  2. elásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. elásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. elásticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

salto elásticoNhảy bungee
cama elásticaChưa có nghĩa
goma elásticaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dây thun bị dão khiến quần của tôi cứ tụt xuống.
  • .Dây thun này co giãn rất nhiều.
  • .Đó là một vật liệu đàn hồi và vô cùng bền bỉ.

AI