Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejercicio físico
Nghĩa chính
1
Hoạt động thể chất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
athletics
Thể thao, hoạt động thể chất
Xuất hiện ở từ khác
exercise
Tiếng Anh
tương đương
ejercicio
kết hợp
bài tập thể chất
AI
1
Hoạt động thể chất
1
Hoạt động thể chất
1
Hoạt động thể chất