Dịch

eibartarra

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eibaɾˈtara/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Eibartính từof, from or relating to Eibar
  2. Người dân ở Eibardanh từnative or inhabitant of Eibar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eibartarraDạng gốc (base form)
  2. eibartarrasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI