egreso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈɡɾeso/
Nghĩa chính
- Khởi hành, rời đidanh từdeparture, leaving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egresoDạng gốc (base form)
- egresosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khởi hành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh