Dịch

egreso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈɡɾeso/

Nghĩa chính

  1. Khởi hành, rời đidanh từdeparture, leaving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egresoDạng gốc (base form)
  2. egresosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khởi hành

Ngôn ngữ khác

AI