Dịch

ego

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản ngãdanh từego

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egoDạng gốc (base form)
  2. egosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

controlar el egoKiềm chế cái tôi
ego infladoCái tôi quá lớn
fortalecer el egoCủng cố cái tôi
superar el egoVượt qua cái tôi
-egohậu tốTạo thành tính từ từ danh từ và động từ, thường biểu thị mối quan hệ, thuộc về hoặc nguồn gốc
alter egodanh từThay đổi cái tôi (nhân cách hoặc nhân cách thay thế)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bản ngã

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , — .Chúng ta phải từ bỏ bản ngã, tính ích kỷ — không phải cuộc sống.
  • .Họ có quá nhiều bản ngã và thiếu sự trung thực.
  • .Không bao giờ có quá nhiều bản ngã.

AI