ego
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Bản ngãdanh từego
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egoDạng gốc (base form)
- egosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar el ego | Kiềm chế cái tôi | |
| ego inflado | Cái tôi quá lớn | |
| fortalecer el ego | Củng cố cái tôi | |
| superar el ego | Vượt qua cái tôi | |
| -egohậu tố | hậu tố | Tạo thành tính từ từ danh từ và động từ, thường biểu thị mối quan hệ, thuộc về hoặc nguồn gốc |
| alter egodanh từ | danh từ | Thay đổi cái tôi (nhân cách hoặc nhân cách thay thế) |
Xuất hiện ở từ khác
- selfTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản ngã
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , — .Chúng ta phải từ bỏ bản ngã, tính ích kỷ — không phải cuộc sống.
- .Họ có quá nhiều bản ngã và thiếu sự trung thực.
- .Không bao giờ có quá nhiều bản ngã.