eficientemente
C1trạng từ (adverb)
/efiˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
- Hiệu quảtrạng từefficiently
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các cơ quan Việt Nam đã hành động nhanh chóng và hiệu quả trước đợt bùng phát cúm gia cầm.
- "" , . ¿ ?Có những người sáng hoạt động hiệu quả hơn vào buổi sáng, và có những người ban đêm. Bạn thuộc nhóm nào?
- , " sapiens" XXII.Nếu cả hai công nghệ hòa hợp một cách hiệu quả, có thể "Con người hiện đại" sẽ không vượt qua ngưỡng của thế kỷ XXII.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh