efectismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/efeɡˈtismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa giật gândanh từsensationalism
- Sự cáu kỉnhdanh từedginess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efectismoDạng gốc (base form)
- efectismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- sensationalismViệc sử dụng chủ đề, phong cách hoặc phương pháp giật gân hoặc bản thân chủ đề giật gân; hành vi, tài liệu được xuất bản hoặc chương trình phát sóng cố ý gây tranh cãi, phóng đại, khủng khiếp, ồn ào hoặc thu hút sự chú ý. Đặc biệt áp dụng cho các phương tiện truyền thông tin tức theo nghĩa miệt thị rằng họ đang đưa tin theo cách để thu hút khán giả hoặc danh tiếng nhưng phải trả giá bằng tính chính xác và tính chuyên nghiệp
- edginessSự cáu kỉnh, sự bực dọc
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc efectismoVí dụ
- .