edginess
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cáu kỉnh, sự bực dọcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being edgy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edginessDạng gốc (base form)
- edginessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha