Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edáfico
tính từ
(adjective)
/eˈdafiko/
Nghĩa chính
1
Phù du
tính từ
edaphic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edáfico
Dạng gốc
(base form)
edáfic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
edáfico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
edáfic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转瞬即逝
zhuǎn shùn jí shì
Thoáng qua, vụt tắt, phù du
昙花一现
tán huā yī xiàn
Sớm nở tối tàn, phù du, chốc lát
Tiếng Anh
edaphic
Thuộc đất trồng, thuộc thổ nhưỡng
AI
1
Phù du
1
Phù du
1
Phù du