ecolojeta
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ekoloˈxeta/
Nghĩa chính
- Môi trường, sinh tháitính từenvironmental, ecological
- Greenie (chủ yếu là Úc, New Zealand, tiếng lóng, xúc phạm), nhà bảo vệ môi trường, nhà sinh thái học, chiến binh sinh tháidanh từgreenie (chiefly Australia, New Zealand, slang, derogatory), environmentalist, ecologist, eco-warrior
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecolojetaDạng gốc (base form)
- ecolojetasGiống cái số nhiều (feminine plural)