Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eclesiología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eklesjoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Giáo hội học
danh từ
ecclesiology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
iglesia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecclesiology
Nhánh thần học liên quan đến các giáo lý, vai trò, v.v. của một nhà thờ
AI
1
Giáo hội học
1
Giáo hội học
1
Giáo hội học