dual
B1tính từ (adjective)
/ˈdwal/
Nghĩa chính
- Kép, đôitính từdual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dualDạng gốc (base form)
- dualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enfoque dual | Cách tiếp cận kép | |
| modelo dual | Mô hình kép | |
| propiedad dual | Tính chất kép | |
| sistema dual | Hệ thống kép | |
| educación dual | Chưa có nghĩa | |
| función dual | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc dualNgôn ngữ khác
Tiếng Anh