Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dotal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hồi môn
tính từ
dowry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dotal
Dạng gốc
(base form)
dotal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dowry
Của hồi môn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dote
AI
1
Của hồi môn
1
Của hồi môn
1
Của hồi môn