dorada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/doˈɾada/nguồn
Nghĩa chính
- Cá tráp đầu vàngdanh từgilt-head bream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doradaDạng gốc (base form)
- doradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edad doradadanh từ | danh từ | Thời kỳ hoàng kim |
| garza doradadanh từ | danh từ | Ít cay đắng nhất |
| carpa doradadanh từ | danh từ | Cá vàng |
| lluvia doradadanh từ | danh từ | Tắm vàng |
| época dorada | Thời kỳ hoàng kim | |
| palomita doradadanh từ | danh từ | Bồ câu đất đốm vàng (Metriopelia aymara) |