doping
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdopin/
Nghĩa chính
- Doping, chất kích thíchdanh từdoping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dopingDạng gốc (base form)
- dopingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Doping là gian lận.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh