Dịch

doping

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdopin/

Nghĩa chính

  1. Doping, chất kích thíchdanh từdoping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dopingDạng gốc (base form)
  2. dopingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Doping là gian lận.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI