dopaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈpaxe/
Nghĩa chính
- Dùng thuốc kích thíchqua tiếng Anhdanh từdoping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dopajeDạng gốc (base form)
- dopajesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dopajeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh