dopar
B2động từ (verb)
/doˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Dùng doping, cho dùng dopingđộng từto dope; to do doping
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể doparDanh động từ dopandoPhân từ dopado
| Presente | |
|---|---|
| yo | dopo |
| tú | dopas |
| él/ella/Ud. | dopa |
| nosotros | dopamos |
| vosotros | dopáis |
| ellos/Uds. | dopan |
Họ từ (word family)
cùng gốc doparVí dụ
- .Những người này có thể đã dùng doping.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh