donostiarra
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/donosˈtjara/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến San Sebastiántính từof, from or relating to San Sebastián
- Người dân ở San Sebastiándanh từnative or inhabitant of San Sebastián
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donostiarraDạng gốc (base form)
- donostiarrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh