Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dong
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng (tiền tệ)
danh từ
dong (currency)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dong
Dạng gốc
(base form)
dong
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dong
Gay go
Xuất hiện ở từ khác
东
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Đồng (tiền tệ)
1
Đồng (tiền tệ)
1
Đồng (tiền tệ)