Dịch

dong

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng (tiền tệ)danh từdong (currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dongDạng gốc (base form)
  2. dongsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI