Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domplin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdomplin/
Nghĩa chính
1
Bánh bao
danh từ
dumpling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domplin
Dạng gốc
(base form)
d
ómplines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团
tuán
Bánh viên
Tiếng Anh
dumpling
Cụ thể, một cục bột dùng trong món hầm và các món nước sốt khác; một sợi mì dày
AI
1
Bánh bao
1
Bánh bao
1
Bánh bao