documentación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dokumentaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Giấy tờ tùy thân, tài liệu, hồ sơdanh từdocumentation
- Sự làm thủ tụcdanh từcheck-in
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- documentaciónDạng gốc (base form)
- documentacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aportar documentación | Chưa có nghĩa | |
| pedir la documentación | Chưa có nghĩa | |
| reunir la documentación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- : , , , .Bọn trộm đã lấy sạch mọi thứ: xe hơi, ti vi, tiền bạc và giấy tờ tùy thân.
- .Họ đã yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân.
- .Hồ sơ tài liệu cần phải được tòa án công nhận hiệu lực.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- literatureTiếng Anhtương đương
- materialđồng nghĩachỉ riêng tài liệu giấy tờ hoặc hồ sơ
- 资料Tiếng Trungtương đương