Dịch

documentación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dokumentaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giấy tờ tùy thân, tài liệu, hồ sơdanh từdocumentation
  2. Sự làm thủ tụcdanh từcheck-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. documentaciónDạng gốc (base form)
  2. documentacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aportar documentaciónChưa có nghĩa
pedir la documentaciónChưa có nghĩa
reunir la documentaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • : , , , .Bọn trộm đã lấy sạch mọi thứ: xe hơi, ti vi, tiền bạc và giấy tờ tùy thân.
  • .Họ đã yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân.
  • .Hồ sơ tài liệu cần phải được tòa án công nhận hiệu lực.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI