Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divisional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phân chia
tính từ
divisional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divisional
Dạng gốc
(base form)
divisional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, tách rời, phân chia
划分
huà fēn
Phân chia, chia cắt
解
jiě
Chia, phân chia
Tiếng Anh
divisional
Thuộc sự đoàn
AI
1
Phân chia
1
Phân chia
1
Phân chia