Dịch

divieso

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diˈbjeso/

Nghĩa chính

  1. Nhọt (tích tụ mủ cục bộ trên da, do nhiễm trùng)danh từboil (a localized accumulation of pus in the skin, resulting from infection)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diviesoDạng gốc (base form)
  2. diviesosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI