diva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈdiba/
Nghĩa chính
- Diva, nữ danh cadanh từdiva
- Giống cái số ít của divotính từfeminine singular of divo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các cộng tác viên của cô cho rằng Alba là một diva không chịu nổi
- .Một đám fan tụ tập quanh diva