Dịch

diva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈdiba/

Nghĩa chính

  1. Diva, nữ danh cadanh từdiva
  2. Giống cái số ít của divotính từfeminine singular of divo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divaDạng gốc (base form)
  2. divasSố nhiều (plural)
  3. divosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. divoGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các cộng tác viên của cô cho rằng Alba là một diva không chịu nổi
  • .Một đám fan tụ tập quanh diva

AI