Dịch

divaricado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây... )qua tiếng Anhtính từdivaricate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divaricadoDạng gốc (base form)
  2. divaricadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. divaricadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. divaricadaGiống cái (feminine)

AI