Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divalente
tính từ
(adjective)
/dibaˈlente/
Nghĩa chính
1
Hóa trị hai
tính từ
divalent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divalente
Dạng gốc
(base form)
divalente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divalent
Có hóa trị nguyên tử bằng 2
AI
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai