Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distribucional
tính từ
(adjective)
/distɾibuθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phân bố
tính từ
distributional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distribucional
Dạng gốc
(base form)
distribucional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分布
fēn bù
Phân bố, phân phối
布
bù
Phân bố, bố trí, giăng
Tiếng Anh
distributional
Liên quan đến phân phối
AI
1
Phân bố
1
Phân bố
1
Phân bố