Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disputación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tranh chấp
danh từ
disputation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disputación
Dạng gốc
(base form)
disputaci
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disputa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
争议
zhēng yì
Sự tranh chấp, bất đồng
冲突
chōng tū
Tranh chấp, mâu thuẫn
较
jiào
So đo, tranh chấp
Tiếng Anh
disputation
Hành vi tranh chấp; một tranh chấp hoặc tranh luận
AI
1
Sự tranh chấp
1
Sự tranh chấp
1
Sự tranh chấp