disminución
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disminuˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự giảm bớt, sự giảm bớt (hành động, quá trình, hoặc kết quả của việc giảm bớt, giảm bớt)danh từreduction, abatement (act, process, or result of reducing, or abating)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disminuciónDạng gốc (base form)
- disminucionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- bajađồng nghĩachỉ sự giảm bớt về số lượng hay kích thước