Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disecante
tính từ
(adjective)
/diseˈkante/
Nghĩa chính
1
Mổ xẻ
tính từ
dissecting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disecante
Dạng gốc
(base form)
disecante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解
jiě
Sự mổ xẻ, sự giải phẫu
Tiếng Anh
dissecting
Sự mổ xẻ, sự phân tích
AI
1
Mổ xẻ
1
Mổ xẻ
1
Mổ xẻ