dissecting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mổ xẻ, sự phân tíchdanh từA dissection; a taking apart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissectingDạng gốc (base form)
- dissectingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dissecting microscopedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với stereomicroscope |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mary từ chối tham gia bất kỳ buổi thực hành nào liên quan đến việc mổ xẻ động vật.
- .Sami rất giỏi phân tích tâm lý con người và anh ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học.
- .Sami và các bạn cùng lớp đang mổ xẻ một con chuột.