Dịch

dissecting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mổ xẻ, sự phân tíchdanh từA dissection; a taking apart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissectingDạng gốc (base form)
  2. dissectingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dissecting microscopedanh từĐồng nghĩa với stereomicroscope

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Mary từ chối tham gia bất kỳ buổi thực hành nào liên quan đến việc mổ xẻ động vật.
  • .Sami rất giỏi phân tích tâm lý con người và anh ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học.
  • .Sami và các bạn cùng lớp đang mổ xẻ một con chuột.

AI